family phasianidae
A male ring-necked pheasant, a member of the family Phasianidae, struts through a grassy meadow.
Định nghĩa
Danh từ: - Họ Trĩ (Phasianidae): "family phasianidae" là một danh từ chỉ một họ chim trong sinh học, bao gồm các loài chim như gà lôi, chim cút, gà gô. Đây là một thuật ngữ phân loại học dùng để nhóm các loài chim có đặc điểm chung về hình thái và tập tính.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Trĩ bao gồm nhiều loài chim săn bắn.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu tập tính của Họ Trĩ để hiểu về sự tiến hóa của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to the family phasianidae": thuộc về Họ Trĩ.
- Pheasants belong to the family phasianidae. (Gà lôi thuộc về Họ Trĩ.)
"members of the family phasianidae": các thành viên của Họ Trĩ.
- Quails are members of the family phasianidae. (Chim cút là các thành viên của Họ Trĩ.)
Biến thể và từ gần giống
Phasianid (adj): thuộc về họ Trĩ.
- The phasianid birds are known for their colorful plumage. (Các loài chim thuộc họ Trĩ được biết đến với bộ lông sặc sỡ.)
Phasianinae (n): phân họ Trĩ (một phân họ trong họ Phasianidae).
- Phasianinae includes pheasants and peafowls. (Phân họ Trĩ bao gồm gà lôi và công.)
Từ đồng nghĩa
- Pheasant family: họ gà lôi (cách gọi thông thường).
- Gallinaceous birds: chim có chân to, bao gồm gà, trĩ, cút (một nhóm rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
- Game birds: chim săn bắn (nhiều loài trong họ Phasianidae được xem là game birds).
- Many species in the family phasianidae are popular game birds. (Nhiều loài trong Họ Trĩ là chim săn bắn phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "family phasianidae". Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc săn bắn.